武敏

wǔ mǐn võ mẫn

Hán Việt: võ mẫn · Pinyin: wǔ mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足迹的拇趾印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.足迹的拇趾印。