武教 wǔ jiào · võ giáo Hán Việt: võ giáo · Pinyin: wǔ jiào Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 教 (giáo)Pinyinwǔ jiàoHán Việtvõ giáoCấu tạo武 + 教 · võ + giáo nghĩa thành phần: võ + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军事教育。Tân Hoa Tự Điển 1.军事教育。jaJMdict the teachings of Bushido