武旅 wǔ lǚ · võ lữ Hán Việt: võ lữ · Pinyin: wǔ lǚ Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 旅 (lữ)Pinyinwǔ lǚHán Việtvõ lữCấu tạo武 + 旅 · võ + lữ nghĩa thành phần: võ + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武师,军队。Tân Hoa Tự Điển 1.武师,军队。