武昭

wǔ zhāo võ chiêu

Hán Việt: võ chiêu · Pinyin: wǔ zhāo

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (chiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓武功; 汉武帝﹑汉昭帝的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓武功。 2.汉武帝﹑汉昭帝的并称。