武曲 wǔ qū · võ khúc Hán Việt: võ khúc · Pinyin: wǔ qū Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 曲 (khúc)Pinyinwǔ qūHán Việtvõ khúcCấu tạo武 + 曲 · võ + khúc nghĩa thành phần: võ + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。旧时迷信说法,人间诸事均有上天星宿分别执掌。武曲星主管武事。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。旧时迷信说法,人间诸事均有上天星宿分别执掌。武曲星主管武事。