武會 wǔ huì · võ hội Hán Việt: võ hội · Pinyin: wǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 會 (hội)Pinyinwǔ huìHán Việtvõ hộiCấu tạo武 + 會 · võ + hội nghĩa thành phần: võ + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祭神獻賽時所表演的雜技。如獅子、開路、槓子、少林、雙石頭等,均以武術為主,稱為「武會」。