武林
võ lâm
Hán Việt: võ lâm · Pinyin: wǔ lín
Tổng quan
giới (xã hội) võ thuật
Nghĩa
Việt
- Cihui giới (xã hội) võ thuật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时杭州的别称,以武林山得名; 武术界。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时杭州的别称,以武林山得名。 2.武术界。
Eng
- CC-CEDICT martial arts (social) circles
- Cihui martial arts (social) circles