武樂 wǔ lè · võ nhạc Hán Việt: võ nhạc · Pinyin: wǔ lè Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 樂 (nhạc)Pinyinwǔ lèHán Việtvõ nhạcCấu tạo武 + 樂 · võ + nhạc nghĩa thành phần: võ + nhạc