武步

wǔ bù võ bộ

Hán Việt: võ bộ · Pinyin: wǔ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 半步; 即虎步。形容举步威武; 谓追随。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.半步。 2.即虎步。形容举步威武。 3.谓追随。