武氣 wǔ qì · võ khí Hán Việt: võ khí · Pinyin: wǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 氣 (khí)Pinyinwǔ qìHán Việtvõ khíCấu tạo武 + 氣 · võ + khí nghĩa thành phần: võ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 士气。军队战斗的精神﹑意志; 威武的神气; 方言。粗气,怒气。Tân Hoa Tự Điển 1.士气。军队战斗的精神﹑意志。 2.威武的神气。 3.方言。粗气,怒气。