武氣 wǔ qì · võ khí Hán Việt: võ khí · Pinyin: wǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 氣 (khí)Pinyinwǔ qìHán Việtvõ khíCấu tạo武 + 氣 · võ + khí nghĩa thành phần: võ + khí