武滿

wǔ mǎn võ mãn

Hán Việt: võ mãn · Pinyin: wǔ mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滥用武力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滥用武力。