武牢

wǔ láo võ lao

Hán Việt: võ lao · Pinyin: wǔ láo

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虎牢关之简称。唐人避唐高祖之祖李虎讳,改"虎"为"武"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虎牢关之简称。唐人避唐高祖之祖李虎讳,改"虎"为"武"。