武猛 wǔ měng · võ mãnh Hán Việt: võ mãnh · Pinyin: wǔ měng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 猛 (mãnh)Pinyinwǔ měngHán Việtvõ mãnhCấu tạo武 + 猛 · võ + mãnh nghĩa thành phần: võ + mãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勇猛; 指勇猛的人。Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛。 2.指勇猛的人。