武用 wǔ yòng · võ dụng Hán Việt: võ dụng · Pinyin: wǔ yòng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 用 (dụng)Pinyinwǔ yòngHán Việtvõ dụngCấu tạo武 + 用 · võ + dụng nghĩa thành phần: võ + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军用物资; 军事才能。Tân Hoa Tự Điển 1.军用物资。 2.军事才能。