武界 wǔ jiè · võ giới Hán Việt: võ giới · Pinyin: wǔ jiè Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 界 (giới)Pinyinwǔ jièHán Việtvõ giớiCấu tạo武 + 界 · võ + giới nghĩa thành phần: võ + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军事界。Tân Hoa Tự Điển 1.军事界。EngCihui 武界 wǔjiè n. martial-arts circles