武神 wǔ shén · võ thần Hán Việt: võ thần · Pinyin: wǔ shén Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 神 (thần)Pinyinwǔ shénHán Việtvõ thầnCấu tạo武 + 神 · võ + thần nghĩa thành phần: võ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指火。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指火。jaJMdict god of military arts