武秀 wǔ xiù · võ tú Hán Việt: võ tú · Pinyin: wǔ xiù Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 秀 (tú)Pinyinwǔ xiùHán Việtvõ túCấu tạo武 + 秀 · võ + tú nghĩa thành phần: võ + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武秀才。Tân Hoa Tự Điển 1.武秀才。