武稱

wǔ chēng võ xưng

Hán Việt: võ xưng · Pinyin: wǔ chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇武的声名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇武的声名。