武童 wǔ tóng · võ đồng Hán Việt: võ đồng · Pinyin: wǔ tóng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 童 (đồng)Pinyinwǔ tóngHán Việtvõ đồngCấu tạo武 + 童 · võ + đồng nghĩa thành phần: võ + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"武童生"。