武經

wǔ jīng võ kinh

Hán Việt: võ kinh · Pinyin: wǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ách vở dạy về võ nghệ và việc quân sự. vũ kinh vũ kinh ☆Sách vở dạy về võ nghệ và việc quân sự.