武羅 wǔ luó · võ la Hán Việt: võ la · Pinyin: wǔ luó Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 羅 (la)Pinyinwǔ luóHán Việtvõ laCấu tạo武 + 羅 · võ + la nghĩa thành phần: võ + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说为夏后羿之臣; 古代传说中的神名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说为夏后羿之臣。 2.古代传说中的神名。