武考 wǔ kǎo · võ khảo Hán Việt: võ khảo · Pinyin: wǔ kǎo Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 考 (khảo)Pinyinwǔ kǎoHán Việtvõ khảoCấu tạo武 + 考 · võ + khảo nghĩa thành phần: võ + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举制度中的武科考试。Tân Hoa Tự Điển 1.科举制度中的武科考试。