武臺

wǔ tái võ thai

Hán Việt: võ thai · Pinyin: wǔ tái

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ đất cao để thi đua võ nghệ. vũ đài vũ đài ☆Chỗ đất cao để thi đua võ nghệ.