武色 wǔ sè · võ sắc Hán Việt: võ sắc · Pinyin: wǔ sè Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 色 (sắc)Pinyinwǔ sèHán Việtvõ sắcCấu tạo武 + 色 · võ + sắc nghĩa thành phần: võ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓凶猛的神色。Tân Hoa Tự Điển 1.谓凶猛的神色。