武節
võ tiết
Hán Việt: võ tiết · Pinyin: wǔ jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代将帅凭以专制军事的符节; 武德。使用武力应遵循的道义准则; 勇武之气节;尚武的精神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代将帅凭以专制军事的符节。 2.武德。使用武力应遵循的道义准则。 3.勇武之气节;尚武的精神。
Hán Việt: võ tiết · Pinyin: wǔ jié