武落 wǔ luò · võ lạc Hán Việt: võ lạc · Pinyin: wǔ luò Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 落 (lạc)Pinyinwǔ luòHán Việtvõ lạcCấu tạo武 + 落 · võ + lạc nghĩa thành phần: võ + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虎落。遮护城堡或营寨的竹篱。Tân Hoa Tự Điển 1.虎落。遮护城堡或营寨的竹篱。