武蔭 wǔ yīn · võ ấm Hán Việt: võ ấm · Pinyin: wǔ yīn Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 蔭 (ấm)Pinyinwǔ yīnHán Việtvõ ấmCấu tạo武 + 蔭 · võ + ấm nghĩa thành phần: võ + ấm