武試 wǔ shì · võ thí Hán Việt: võ thí · Pinyin: wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 試 (thí)Pinyinwǔ shìHán Việtvõ thíCấu tạo武 + 試 · võ + thí nghĩa thành phần: võ + thí