武警

wǔ jǐng võ cảnh

Hán Việt: võ cảnh · Pinyin: wǔ jǐng

Tổng quan

cảnh sát vũ trang

Cấu tạo: (võ) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh sát vũ trang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區對武裝警察的簡稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武装警察的简称。

Eng

  • CC-CEDICT armed police
  • Cihui armed police