武象

wǔ xiàng võ tượng

Hán Việt: võ tượng · Pinyin: wǔ xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周武王時的樂曲。《文選.李斯.上書秦始皇》:「鄭、衛、桑間、韶虞、武象者,異國之樂也。」《文選.司馬相如.上林賦》:「韶濩武象之樂,陰淫案衍之音。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周武王时的乐名。一说《武》乃武王之乐,《象》乃周公之乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周武王时的乐名。一说《武》乃武王之乐,《象》乃周公之乐。