武貔 wǔ pí · võ tì Hán Việt: võ tì · Pinyin: wǔ pí Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 貔 (tì)Pinyinwǔ píHán Việtvõ tìCấu tạo武 + 貔 · võ + tì nghĩa thành phần: võ + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即虎貔。泛指猛兽,借指武士。唐人避唐太祖李虎讳改。Tân Hoa Tự Điển 1.即虎貔。泛指猛兽,借指武士。唐人避唐太祖李虎讳改。