武達 wǔ dá · võ đạt Hán Việt: võ đạt · Pinyin: wǔ dá Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 達 (đạt)Pinyinwǔ dáHán Việtvõ đạtCấu tạo武 + 達 · võ + đạt nghĩa thành phần: võ + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武官中的显贵。Tân Hoa Tự Điển 1.武官中的显贵。