武录 wǔ lù · võ lục Hán Việt: võ lục · Pinyin: wǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 录 (lục)Pinyinwǔ lùHán Việtvõ lụcCấu tạo武 + 录 · võ + lục nghĩa thành phần: võ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武举及第人的名册。Tân Hoa Tự Điển 1.武举及第人的名册。