武陵灘 wǔ líng tān · võ lăng than Hán Việt: võ lăng than · Pinyin: wǔ líng tān Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 陵 (lăng) + 灘 (than)Pinyinwǔ líng tānHán Việtvõ lăng thanCấu tạo武 + 陵 + 灘 · võ + lăng + than nghĩa thành phần: võ + lăng + than