武震 wǔ zhèn · võ chấn Hán Việt: võ chấn · Pinyin: wǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 震 (chấn)Pinyinwǔ zhènHán Việtvõ chấnCấu tạo武 + 震 · võ + chấn nghĩa thành phần: võ + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武威,武力。Tân Hoa Tự Điển 1.武威,武力。