武騎 wǔ qí · võ kị Hán Việt: võ kị · Pinyin: wǔ qí Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 騎 (kị)Pinyinwǔ qíHán Việtvõ kịCấu tạo武 + 騎 · võ + kị nghĩa thành phần: võ + kị