武騎 wǔ qí · võ kị Hán Việt: võ kị · Pinyin: wǔ qí Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 騎 (kị)Pinyinwǔ qíHán Việtvõ kịCấu tạo武 + 騎 · võ + kị nghĩa thành phần: võ + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勇武的骑卒; 指汉司马相如『景帝时相如曾为武骑常侍,因以"武骑"称之。Tân Hoa Tự Điển 1.勇武的骑卒。 2.指汉司马相如『景帝时相如曾为武骑常侍,因以"武骑"称之。