歧互

qí hù kì hỗ

Hán Việt: kì hỗ · Pinyin: qí hù

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 错杂;不一致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.错杂;不一致。