歧例 kì lệ Hán Việt: kì lệ Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 例 (lệ)Hán Việtkì lệCấu tạo歧 + 例 · kì + lệ nghĩa thành phần: kì + lệ Nghĩa EngCihui 歧例 qílì n. ambiguous case