歧化

qí huà kì hóa

Hán Việt: kì hóa · Pinyin: qí huà

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在化学反应中,同一种元素的一部分原子(或离子)被氧化,另一部分原子(或离子)被还原。

Eng

  • Cihui 歧化 íhuà attr. disproportionate