歧异
kì dị
Hán Việt: kì dị · Pinyin: qí yì
Tổng quan
kỳ dị; khác biệt; không giống nhau
1.差异; 不相同。
不相同。如:「他倆對這件事的看法有所歧異。」
Nghĩa
Việt
- Cihui chênh lệch
- Tần suất từ khác biệt; không giống nhau
- Biên soạn 歧異 qíyì n. difference; discrepancy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不相同。如:「他倆對這件事的看法有所歧異。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.差异; 不相同。
Eng
- Cihui difference; discrepancy
- Tần suất từ 歧異 qíyì n. difference; discrepancy
Đức
- Handedict Abweichung