歧念 kì niệm Hán Việt: kì niệm Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 念 (niệm)Hán Việtkì niệmCấu tạo歧 + 念 · kì + niệm nghĩa thành phần: kì + niệm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 偏邪不正的念頭。如:「做人不可心存歧念,以免身敗名裂。」EngCihui 歧念 íniàn n. evil thoughts/ideas