歧散 kì tán Hán Việt: kì tán Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 散 (tán)Hán Việtkì tánCấu tạo歧 + 散 · kì + tán nghĩa thành phần: kì + tán Nghĩa EngCihui 歧散 qísǎn n. <bot.> deliquescence