歧旁

qí páng kì bàng

Hán Việt: kì bàng · Pinyin: qí páng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (bàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 岔路,由大路分歧出來的小路。《爾雅.釋宮》:「路,旅途也。路場,猶行道也。一達謂之道路,二達謂之歧旁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双岔路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.双岔路。