歧母 qí mǔ · kì mẫu Hán Việt: kì mẫu · Pinyin: qí mǔ Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 母 (mẫu)Pinyinqí mǔHán Việtkì mẫuCấu tạo歧 + 母 · kì + mẫu nghĩa thành phần: kì + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的山名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的山名。