歧管 qí guǎn · kì quản Hán Việt: kì quản · Pinyin: qí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 管 (quản)Pinyinqí guǎnHán Việtkì quảnCấu tạo歧 + 管 · kì + quản nghĩa thành phần: kì + quản Nghĩa EngCihui 歧管 íguǎn n. <mach.> manifold