歧趨 qí qū · kì xu Hán Việt: kì xu · Pinyin: qí qū Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 趨 (xu)Pinyinqí qūHán Việtkì xuCấu tạo歧 + 趨 · kì + xu nghĩa thành phần: kì + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"歧趣"; 不同的趋向。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"歧趣"。 2.不同的趋向。