歧趣 qí qù · kì thú Hán Việt: kì thú · Pinyin: qí qù Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 趣 (thú)Pinyinqí qùHán Việtkì thúCấu tạo歧 + 趣 · kì + thú nghĩa thành phần: kì + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"歧趋"。