歧迷 qí mí · kì mê Hán Việt: kì mê · Pinyin: qí mí Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 迷 (mê)Pinyinqí míHán Việtkì mêCấu tạo歧 + 迷 · kì + mê nghĩa thành phần: kì + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分歧迷离。Tân Hoa Tự Điển 1.分歧迷离。